Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
liàngzhēngzhēng

Nghĩa tiếng Việt

sáng loáng, sáng chói mắt

Âm Hán Việt

lượng tranh tranh

3 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả độ sáng của kim loại hoặc vũ khí sắc bén

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lượng tranh tranh

Từng chữ

  • lượngxinh; sáng; thanh cao
  • tranhtiếng chim kêu lanh lảnh
  • tranhtiếng chim kêu lanh lảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他手里拿着一把亮铮铮的刀。tā shǒulǐ názhe yī bǎ liàngzhēngzhēng de dāo thanh 1

    Trong tay anh ta cầm một con dao sáng loáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.