Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng của người con gái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đình đình ngọc lập
Từng chữ
- 亭đìnhcái nhà nhỏ
- 亭đìnhcái nhà nhỏ
- 玉ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她亭亭玉立,像一朵盛开的荷花。
Cô ấy dáng vẻ thanh tú, như một đóa hoa sen đang nở rộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.