Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Wǔsà
Yùndòng

Nghĩa tiếng Việt

Phong trào Ngũ Tứ (phong trào chống đế quốc của nhân dân Trung Quốc năm 1925)

Âm Hán Việt

ngũ tạp vận động

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

4 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngũ tạp vận động

Từng chữ

  • ngũnăm, 5
  • tạpba mươi, 30
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.