Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa 「bí thư」 (chức vụ đảng) phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính trị Trung Quốc hiện đại; nghĩa 「thư ký」 ghi chép ít dùng hơn.
Câu ví dụ
- 他担任公司的书记工作。
Anh ấy đảm nhận công việc thư ký của công ty.
- 县委书记来村里视察工作。
Bí thư huyện ủy đến làng kiểm tra công việc.
- 总书记在会议上发表了重要讲话。
Tổng bí thư đã có bài phát biểu quan trọng trong cuộc họp.
- 书记负责记录会议内容。
Thư ký chịu trách nhiệm ghi chép nội dung cuộc họp.
Kết hợp thường gặp
- 党委书记
bí thư đảng ủy
- 总书记
tổng bí thư
- 书记处
ban thư ký
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.