Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung hiện đại thường chỉ chức danh Bí thư Đảng, cần phân biệt với thư ký văn phòng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thư ký
Từng chữ
- 书thưsách; thư tín
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa 「bí thư」 (chức vụ đảng) phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính trị Trung Quốc hiện đại; nghĩa 「thư ký」 ghi chép ít dùng hơn.
Câu ví dụ
- 他担任公司的书记工作。
Anh ấy đảm nhận công việc thư ký của công ty.
- 县委书记来村里视察工作。
Bí thư huyện ủy đến làng kiểm tra công việc.
- 总书记在会议上发表了重要讲话。
Tổng bí thư đã có bài phát biểu quan trọng trong cuộc họp.
- 书记负责记录会议内容。
Thư ký chịu trách nhiệm ghi chép nội dung cuộc họp.
Kết hợp thường gặp
- 党委书记
bí thư đảng ủy
- 总书记
tổng bí thư
- 书记处
ban thư ký
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.