Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pāngzhì

Nghĩa tiếng Việt

hứng thú

Âm Hán Việt

bàng trí

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

6 nét

Bộ: (đến, tới; rất, cực kỳ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ sự quan tâm, thích thú đối với việc gì

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bàng trí

Từng chữ

  • bàngsầm (tiếng đóng cửa)
  • trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 兴致勃勃。Xìngzhì bóbó thanh 4

    Hứng thú dạt dào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.