Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuètán

Nghĩa tiếng Việt

giới âm nhạc

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo đàn

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc cộng đồng những người làm âm nhạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo đàn

Từng chữ

  • lạc, nhạc, nhạosung sướng
  • đànđàn cúng tế

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他以独特的演唱风格誉满乐坛。Tā yǐ dútè de yǎnchàng fēnggé yùmǎn yuètán thanh 1

    Anh ấy nổi tiếng khắp giới âm nhạc nhờ phong cách biểu diễn độc đáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.