Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yìjuān

Nghĩa tiếng Việt

quyên góp từ thiện

Âm Hán Việt

nghĩa quyên

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng để chỉ hành động quyên góp tiền hoặc vật phẩm vì mục đích công ích

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghĩa quyên

Từng chữ

  • nghĩanghĩa khí
  • quyênquyên góp; bỏ, hiến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学校组织了义捐活动,帮助贫困学生。xuéxiào zǔzhī le yìjuān huódòng, bāngzhù pínkùn xuéshēng thanh 2

    Nhà trường đã tổ chức hoạt động quyên góp từ thiện để giúp đỡ học sinh nghèo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.