Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔzhóu

Nghĩa tiếng Việt

trục chính, trục quay chính

Âm Hán Việt

chủ trục

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: (cái xe)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kỹ thuật hoặc nghĩa bóng để chỉ sợi dây xuyên suốt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ trục

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • trụccái trục xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 此剧以一个封建大家庭的兴衰为主轴。Cǐ jù yǐ yī gè fēngjiàn dàjiātíng de xīngshuāi wéi zhǔzhóu thanh 3

    Vở kịch này lấy sự hưng suy của một đại gia đình phong kiến làm trục chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.