Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sàngjiāzhīquǎn

Nghĩa tiếng Việt

chó nhà có tang (ví von kẻ mất chỗ dựa, lang thang)

Âm Hán Việt

tang, táng gia chi khuyển

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (con chó)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để miêu tả kẻ thất thế, không nơi nương tựa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tang, táng gia chi khuyển

Từng chữ

  • tang, tángviệc tang, tang lễ
  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • khuyểncon chó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.