Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
phó từPhó từ chỉ một việc gì đó xảy ra nhiều lần, liên tục trong một khoảng thời gian, hoặc thỉnh thoảng xen kẽ. Thành ngữ 时不时 (thỉnh thoảng) cũng rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 他不时地看着手表
- 会议进行中,大家不时发出笑声
Kết hợp thường gặp
- 不时发生
- 不时出现
- 不时地
- 随时不时
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.