Từ vựng tiếng Trung
xià*yóu

Nghĩa tiếng Việt

vùng hạ lưu, phía cuối chuỗi

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc: hạ lưu sông. Nghĩa bóng: vị thế yếu thế trong cạnh tranh.

Câu ví dụ

  • 河流的下游Héliú de xiàyóu thanh 2

    Hạ lưu dòng sông

  • 产业链下游chǎnyèliàn xiàyóu thanh 3

    Hạ lưu chuỗi cung ứng

  • 处于下游chǔ yú xiàyóu thanh 3

    Nằm ở hạ lưu / vị thế yếu thế

Kết hợp thường gặp

  • 下游地区xiàyóu dìqū thanh 4

    vùng hạ lưu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.