Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từChỉ loại áo mặc bên trên (áo khoác, áo sơ mi, áo phông...). Trái với '下衣' hoặc '裤子' (quần).
Câu ví dụ
- 她穿了一件红色的上衣。
Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.
- 这件上衣多少钱?
Cái áo này bao nhiêu tiền?
Kết hợp thường gặp
- 穿上衣
mặc áo
- 运动上衣
áo thể thao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.