Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ việc nói ngắn gọn hoặc không thể giải thích rõ ràng trong vài câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tam ngôn lưỡng, lượng, lạng ngữ, ngứ
Từng chữ
- 三tamba, 3
- 言ngônnói; lời nói
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件事很复杂,不是三言两语能说清楚的。
Việc này rất phức tạp, không thể nói rõ ràng trong vài ba câu được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.