Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānyánliǎngyǔ

Nghĩa tiếng Việt

vài ba câu, vài lời ngắn gọn

Âm Hán Việt

tam ngôn lưỡng, lượng, lạng ngữ, ngứ

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ việc nói ngắn gọn hoặc không thể giải thích rõ ràng trong vài câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam ngôn lưỡng, lượng, lạng ngữ, ngứ

Từng chữ

  • tamba, 3
  • ngônnói; lời nói
  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事很复杂,不是三言两语能说清楚的。Zhè jiàn shì hěn fùzá, bú shì sānyánliǎngyǔ néng shuō qīngchǔ de thanh 4

    Việc này rất phức tạp, không thể nói rõ ràng trong vài ba câu được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.