Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānzhuàngjìyìhéjīn

Nghĩa tiếng Việt

hợp kim nhớ hình (hợp kim có khả năng phục hồi hình dạng cũ)

Âm Hán Việt

tam trạng ký ức hợp, cáp kim

6 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bộ: (nói; lời nói)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ khoa học kỹ thuật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam trạng ký ức hợp, cáp kim

Từng chữ

  • tamba, 3
  • trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
  • nhớ; ghi chép, viết
  • ứcnhớ
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.