Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước các từ phủ định như bất, vô để nhấn mạnh ý tuyệt đối không được làm gì
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vạn vạn
Từng chữ
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 万vạnvạn, mười nghìn
Tầng từ vựng
Từ láyDùng để nhấn mạnh tính phủ định hoặc khẳng định tuyệt đối.
Câu ví dụ
- 万万没有想到
Tuyệt đối không ngờ đến
- 万万不能这样
Tuyệt đối không được như vậy
- 这是万万不行的
Điều này tuyệt đối không được
- 我万万不会相信
Tôi tuyệt đối không tin
Kết hợp thường gặp
- 万万不能
tuyệt đối không thể
- 万万不可
tuyệt đối không được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.