Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词

dīnglíngdāngláng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng va chạm kim loại liên tục

Âm Hán Việt

đinh linh đương lang

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

2 nét

Bộ: 雨 (mưa)

13 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词

Dùng để mô tả âm thanh va chạm của đồ vật

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

đinh linh đương lang

Từng chữ

  • 丁đinhcon trai; họ Đinh
  • 零linhkhông, số 0; lẻ, linh; vụn vặt
  • 当đươnglàm, đảm nhiệm; khi, lúc; nên, cần (dāng); thích đáng; coi như (dàng)
  • 啷langtrên dưới; khoảng; độ (thường dùng cho tuổi tác)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.