Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đứng trước danh từ để chỉ toàn bộ trang phục hoặc trạng thái bao phủ khắp cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
nhất thân
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一身 có ba nghĩa chính: (1) toàn thân (一身是汗); (2) một bộ quần áo (穿一身红); (3) mang trên mình (一身技艺). Nhiều thành ngữ cố định dùng 一身, ví dụ 一身是胆 (can đảm), 一身正气 (tiết tháo).
Câu ví dụ
- 他一身是汗,跑了很长时间。
Anh ấy đầy mồ hôi toàn thân, đã chạy rất lâu.
- 她穿了一身红色的礼服出席晚会。
Cô ấy mặc bộ lễ phục màu đỏ tham dự buổi tiệc tối.
- 他一身是胆,什么都不怕。
Anh ấy can đảm hết mực, không sợ bất cứ thứ gì.
- 一身技艺走天下。
Mang theo một thân kỹ nghề bôn ba khắp thiên hạ.
Kết hợp thường gặp
- 一身是汗
đẫm mồ hôi toàn thân
- 一身正气
toàn thân khí tiết, người ngay thẳng
- 一身是胆
can đảm phi thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.