Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 釆
Chữ Hán bộ
釆
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
釆
biàn
phân biệt
采
cǎi
hái, ngắt; chọn nhặt
釉
yòu
men làm sứ
释
shì
giảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
釋
shì
giải thích
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản