Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 斤
Chữ Hán bộ
斤
8 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
斤
jīn
cái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
斥
chì
bác bỏ, bài xích, ruồng đuổi
斧
fǔ
cái rìu, cái búa
斫
zhuó
chặt, đẵn (cây)
颀
qí
xót thương, ái ngại
断
duàn
đứt; cắt đứt
斯
sī
tách ra, tẽ ra; ấy, đó
新
xīn
mới mẻ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản