Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 卜
Chữ Hán bộ
卜
9 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
卜
bo
bói xem tốt xấu
卞
biàn
nóng nảy, bồn chồn
卡
kǎ
giữ lại, ngăn chặn
占
zhàn
chiếm đoạt của người khác
卢
lú
màu đen
贞
zhēn
trong trắng, tiết hạnh; trung thành
卣
yǒu
đồ đựng rượu ngày xưa
卤
lǔ
đất mặn, ruộng muối
卦
guà
quẻ trong Kinh Dịch
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản