Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "niết"

Âm niết

捏

niếtniē

cấu, véo; nắm chặt

HSK 6
涅

niếtniè

nhuộm đen

啮

niếtniè

cắn đứt; ăn mòn

镍

niếtniè

kền, niken, Ni

陧

niếtniè

(xem: ngột niết 杌隉,杌陧)

苶

niếtnié

mệt mỏi, bơ phờ, phờ phạc

Âm niệt

呐

niệtnà

nói năng cẩn trọng

Từ có chữ 呐

Luyện viết các chữ âm "niết"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết