Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 麥
Chữ Hán bộ
麥
11 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
麦
mài
lúa tẻ
麥
mài
lúa tẻ
麸
fū
trấu (vỏ hạt thóc)
麧
hé
麧
麹
qū
men rượu
麩
fū
trấu (vỏ hạt thóc)
麨
chǎo
bột gạo rang
麯
qū
bài hát
麰
móu
lúa mạch
麴
qū
men rượu
麵
miàn
bột gạo, sợi miến
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản