Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 比
Chữ Hán bộ
比
4 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
比
bǐ
so sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
毕
bì
xong, hết
毖
bì
cẩn thận; nặng nhọc
毙
bì
ngã sấp, chết giữa đường; xử bắn, bắn chết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản