Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 幺
Chữ Hán bộ
幺
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
乡
xiāng
làng; thôn quê, nông thôn; quê hương
幺
yāo
nhỏ bé
幻
huàn
hư ảo, không có thực
幼
yòu
bé, nhỏ tuổi
幽
yōu
ẩn núp; sâu xa, tối tăm; cầm tù; châu U (Trung Quốc)
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản