Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 匸
Chữ Hán bộ
匸
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
区
qū
khu vực, vùng
匹
pǐ
tấm (vải); đơn lẻ
医
yī
chữa bệnh; thầy thuốc
匿
nì
giấu kín
匾
biǎn
tấm biển; bức hoành; băng vải; cái mành tre
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản