Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 匚
Chữ Hán bộ
匚
9 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
匚
fāng
vật đựng đồ
匝
zā
vòng; nuộc; vây quanh; khắp; khắp cả; khắp nơi
匡
kuāng
sửa lại, chỉnh lại
匠
jiàng
người thợ; khéo, lành nghề
匣
xiá
cái hộp
匦
guǐ
cái hòm
匪
fěi
không phải; phỉ, giặc, cướp
匮
kuì
cái hòm, cái rương
赜
zé
sâu xa, uẩn khúc
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản