Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "vưu"

尤

vưuyóu

oán trách; lạ, rất, càng; lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)

HSK 4
疣

vưuyóu

cái bướu

鱿

vưuyóu

cá mực

Luyện viết các chữ âm "vưu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết