Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "triêm"

沾

triêmzhān

thấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể

HSK 6

Từ có chữ 沾

Luyện viết các chữ âm "triêm"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết