Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Hán Việt / nương
Chữ Hán âm Hán Việt "nương"
娘
nương
niáng
mẹ; cô gái (姑娘)
HSK 5
Từ có chữ 娘
姑娘
cô nương
新娘
tân nương
Luyện viết các chữ âm "nương"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý