Bỏ qua, tới nội dung chính

Muội muội tiếng Trung là gì?

Hán Việt muội muội =

妹妹mèimeiHSK 1

em gái

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 妹妹

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

妹

muộimèi

em gái

HSK 2

Từ có chữ 妹

Luyện viết 妹妹

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết