Nghĩa tiếng Việt
cá tươi; sáng sủa; ngon lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鱻 = 魚 × 3; chữ hội ý tam điệp. Ba chữ Ngư (魚) kết hợp để nhấn mạnh sự tươi sống, nhiều cá. Đây là dạng cổ của 鮮.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": ba con cá tiên tươi (鱻) — ba chữ Ngư (魚) xếp lại thành chữ cá tươi sống.
Gương Hán-Việt
tiên trong "tươi tiên" — tươi sống, không ôi
Mở khoá kiến thức
Biết 鱻 (tiên) giúp nhận ra 鮮 (tiên/tiển) — tươi, ít gặp — trong văn bản cổ và kim văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý. Theo Wiktionary: ba chữ 魚 (ngư, cá) kết hợp tạo thành 鱻. Nguyên nghĩa là cá tươi sống, là dạng cổ của 鮮. Khi ba bộ giống nhau ghép lại thường mang nghĩa nhiều hoặc nhấn mạnh đặc tính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鱻,魚之鮮者也。
鱻 là cá tươi sống.
- 鱻為三魚合體,義為鮮美。
鱻 gồm ba chữ 魚 ghép lại, nghĩa là tươi ngon.
- 鱻為鮮之古字,今已罕用。
鱻 là chữ cổ của 鮮, nay hiếm dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.