Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

cá tươi; sáng sủa; ngon lành

1 chữ33 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱻 = 魚 × 3; chữ hội ý tam điệp. Ba chữ Ngư (魚) kết hợp để nhấn mạnh sự tươi sống, nhiều cá. Đây là dạng cổ của 鮮.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

魚 — ngư · cá (thứ nhất)鮮 — tiên鱻 — tiên

Bộ phận cấu thành

Chữ liên quan

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": ba con cá tiên tươi (鱻) — ba chữ Ngư (魚) xếp lại thành chữ cá tươi sống.

Gương Hán-Việt

tiên trong "tươi tiên" — tươi sống, không ôi

Mở khoá kiến thức

Biết 鱻 (tiên) giúp nhận ra 鮮 (tiên/tiển) — tươi, ít gặp — trong văn bản cổ và kim văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý. Theo Wiktionary: ba chữ 魚 (ngư, cá) kết hợp tạo thành 鱻. Nguyên nghĩa là cá tươi sống, là dạng cổ của 鮮. Khi ba bộ giống nhau ghép lại thường mang nghĩa nhiều hoặc nhấn mạnh đặc tính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱻,魚之鮮者也。xiān, yú zhī xiān zhě yě. thanh 1

    鱻 là cá tươi sống.

  • 鱻為三魚合體,義為鮮美。xiān wéi sān yú hé tǐ, yì wéi xiān měi. thanh 1

    鱻 gồm ba chữ 魚 ghép lại, nghĩa là tươi ngon.

  • 鱻為鮮之古字,今已罕用。xiān wéi xiān zhī gǔ zì, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 1

    鱻 là chữ cổ của 鮮, nay hiếm dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa, 鱻 là dạng cổ phức tạp hơn của 鮮

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.