Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đều, không so le; nước Tề, đất Tề

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齊 là chữ tượng hình: hình ảnh nhiều bông lúa hay gai nhọn mọc đều nhau. Giáp cốt văn mô tả nhiều vật sắp thành hàng ngang đều đặn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

臍 — tề齊 — tày

Chữ liên quan

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tày

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tày": nhiều bông lúa mọc tày tặn đều nhau — tề chỉnh, ngay hàng thẳng lối.

Gương Hán-Việt

tày/tề — trong 整齊 (chỉnh tề), 一齊 (nhất tề), 齊全 (tề toàn)

Mở khoá kiến thức

Biết 齊 mở khóa 整齊 (chỉnh tề), 一齊 (đồng loạt), 齊心 (đồng lòng), 齊全 (đầy đủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Tượng hình tự: giáp cốt văn miêu tả nhiều trái cây hoặc gai mọc đều trên cành cây. Nghĩa gốc là 'đều nhau, ngay ngắn'. Liên quan đến 薺 (cỏ tật lê).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家一齊出發。dàjiā yīqí chūfā. thanh 4

    Mọi người cùng lúc xuất phát.

  • 整齊的隊伍走過廣場。zhěngqí de duìwǔ zǒuguò guǎngchǎng. thanh 3

    Đội hình chỉnh tề đi qua quảng trường.

  • 齊心協力才能成功。qíxīn xiélì cái néng chénggōng. thanh 2

    Phải đồng lòng hợp sức mới thành công được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là giản thể của 齊, cùng nghĩa và âm

  • đồng âm (tề), bộ 草 thêm vào

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.