Nghĩa tiếng Việt
tiếng gió vù vù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颼 là chữ hình thanh: 風 (Phong, biểu nghĩa: gió) + 叟 (Tẩu, biểu âm). Chỉ tiếng gió vi vu hoặc gió lạnh.
Hán-Việt: sưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sưu": 風 (gió) — gió sưu sưu lạnh buốt thổi qua trong đêm vắng.
Gương Hán-Việt
sưu — tiếng gió trong thơ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 颼 giúp đọc miêu tả tiếng gió trong thơ Đường Tống và văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 風 biểu nghĩa (gió), 叟 biểu âm (đọc tẩu/sōu). Chỉ tiếng gió rít hoặc gió lạnh thổi. Trong từ 颼颼 mô tả âm thanh gió thổi.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 寒风颼颼,冷意袭人。
Gió lạnh vi vu, hơi lạnh ùa vào người.
- 颼的风声令人心寒。
Tiếng gió sưu rít khiến lòng người ớn lạnh.
- 秋夜颼颼,落叶飘零。
Đêm thu gió rít, lá rụng bay lả tả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.