Nghĩa tiếng Việt
gáo múc nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戽 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng trong anchor; Wiktionary chỉ ghi rfdef (cần định nghĩa). Chữ chỉ dụng cụ múc nước (gáo, gầu tát nước) dùng trong nông nghiệp cổ truyền.
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộ": 戽 (hộ) — cái gáo hộ trực múc nước cho ruộng lúa, công cụ quen thuộc của nhà nông.
Gương Hán-Việt
hộ — ít dùng độc lập; trong 戽斗 (gầu tát nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 戽 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ và hiểu thuật ngữ thủy lợi truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 戽 với {{Han etym}} nhưng không có giải thích cấu tạo chi tiết. Chữ chỉ dụng cụ tát nước thủ công (bucket/bailing scoop) dùng để tưới ruộng. Compounds gồm 戽斗 (gầu tát nước), 戽水 (múc nước), 水戽. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民用戽斗从河里舀水。
Nông dân dùng gầu múc nước từ sông.
- 戽水灌田是古代农耕的方式。
Tát nước tưới ruộng là cách canh tác nông nghiệp cổ đại.
- 风戽借助风力提水。
Guồng nước gió dùng sức gió để tát nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.