Nghĩa tiếng Việt
(xem: hạt kê 鶡雞,鹖鸡)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹖 là chữ độc thể thuộc bộ 鸟, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.
Hán-Việt: hạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạt": chim hạt trĩ dũng mãnh (鹖) — loài trĩ tai nâu gan lì, dùng lông đuôi trang trí mũ chiến binh.
Gương Hán-Việt
hạt trong "mũ hạt" — mũ chiến binh cổ đại được trang trí lông chim 鹖
Mở khoá kiến thức
Biết 鹖 giúp đọc văn bản lịch sử quân sự và điểu học cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ loài chim trĩ tai nâu (brown-eared pheasant), nổi tiếng vì lông đuôi dài và tính chiến đấu gan lì. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鹖,勇鳥也,其羽飾武士之冠。
Chim hạt trĩ là loài chim dũng mãnh, lông của nó trang trí mũ võ sĩ.
- 鹖冠子,古代著作名。
Hạt Quan Tử là tên tác phẩm cổ đại.
- 鹖鳥不懼強敵。
Chim hạt trĩ không sợ kẻ thù mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.