Nghĩa tiếng Việt
mâm ngũ quả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饤 là chữ độc thể, chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.
Hán-Việt: đính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đính": đính thức ăn (饤) lên đĩa — bày biện món ăn cho đẹp mắt.
Gương Hán-Việt
đính trong "đính kèm" — nghĩa gốc là gắn, đặt lên
Mở khoá kiến thức
Biết 饤 giúp đọc văn bản ẩm thực, lễ nghi cổ về bày biện thức ăn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ hành động bày thức ăn lên đĩa để trưng bày, thuộc bộ 食 (ăn). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饤,盛食於器也。
饤 là đặt thức ăn vào đồ đựng.
- 宴席之上,饤列百味。
Trên bàn tiệc, bày biện trăm món.
- 古禮中饤食有定規。
Trong lễ cổ, bày thức ăn có quy định nhất định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.