Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

mâm ngũ quả

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饤 là chữ độc thể, chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính": đính thức ăn (饤) lên đĩa — bày biện món ăn cho đẹp mắt.

Gương Hán-Việt

đính trong "đính kèm" — nghĩa gốc là gắn, đặt lên

Mở khoá kiến thức

Biết 饤 giúp đọc văn bản ẩm thực, lễ nghi cổ về bày biện thức ăn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ hành động bày thức ăn lên đĩa để trưng bày, thuộc bộ 食 (ăn). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饤,盛食於器也。dìng, chéng shí yú qì yě. thanh 4

    饤 là đặt thức ăn vào đồ đựng.

  • 宴席之上,饤列百味。yànxí zhī shàng, dìng liè bǎi wèi. thanh 4

    Trên bàn tiệc, bày biện trăm món.

  • 古禮中饤食有定規。gǔ lǐ zhōng dìng shí yǒu dìng guī. thanh 3

    Trong lễ cổ, bày thức ăn có quy định nhất định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể, tự dạng gần giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.