Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

như chữ 鷈

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷉 là chữ chỉ dùng trong từ 鸊鷉 (pì tī — chim le le, một loài chim nước). Không có phân tích hình thanh chi tiết trong dữ liệu. Bộ 鸟/鳥 (điểu — chim) ngầm chứa trong cấu trúc chữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": 鷉 là nửa tên của chim lặn (鸊鷉) — loài chim nước tài bơi lặn, âm Hán-Việt "đề" gợi tiếng chim kêu đề đề trên mặt hồ.

Gương Hán-Việt

đề (鷉 — trong 鸊鷉, tên loài chim lặn le le)

Mở khoá kiến thức

Biết 鷉 giúp nhận ra tên loài chim trong cổ văn điểu học: 鸊鷉 (chim le le, grebe) xuất hiện trong thơ ca và bản thảo tự nhiên học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鷉 chỉ dùng trong từ 鸊鷉 (chim le le, grebe). Có chữ giáp cốt văn (etym từ 鷈). Chữ hiếm, chủ yếu gặp trong văn bản điểu học và từ điển cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸊鷉是善于潜水的水鸟。pìtī shì shànyú qiánshuǐ de shuǐniǎo. thanh 4

    鸊鷉 là loài chim nước giỏi lặn.

  • 鷉字仅见于鸊鷉一词。tī zì jǐn jiàn yú pìtī yī cí. thanh 1

    Chữ 鷉 chỉ gặp trong từ 鸊鷉.

  • 古人用鸊鷉膏涂抹刀剑以防锈。gǔrén yòng pìtī gāo túmǒ dāojiàn yǐ fáng xiù. thanh 3

    Người xưa dùng mỡ chim 鸊鷉 bôi lên gươm dao để chống gỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鷉 và 鷈 là hai dạng viết khác nhau của cùng một chữ trong từ 鸊鷉/鸊鷈

  • 鸊 và 鷉 luôn đi cùng nhau tạo từ 鸊鷉, dễ nhầm thứ tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.