Nghĩa tiếng Việt
cấp bách
Âm Hán Việt
cẩu, cức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 9 nét
茍 = 羊 (Dương, phần trên) + 卩 (Tiết, người quỳ); chữ hội ý. Theo một thuyết mô tả con chó ngồi phục tùng, theo thuyết khác là 羊+卩. Nghĩa là cẩn thận, nếu như, tạm thời.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm động từ tự răn đe hoặc tính từ chỉ sự cấp bách trong văn ngôn cổ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: cẩu, cức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cẩu": cẩn thận như cẩu (茍) — hội ý dê (羊) và người quỳ (卩), nghĩa là phục tùng cẩn thận.
Gương Hán-Việt
cẩu trong "cẩu thả" — không cẩn thận (nghĩa đảo)
Mở khoá kiến thức
Biết 茍 giúp đọc văn ngôn cổ điển khi gặp liên từ điều kiện 'nếu như'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý. Theo Wiktionary: có thể mô tả con chó ngồi phục tùng (tượng hình), hoặc là 羊+卩 (người quỳ trước dê/chủ). Chỉ sự cẩn trọng, phục tùng; nghĩa phái sinh là 'nếu như', 'tạm thời'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茍日新,日日新,又日新。
Nếu mỗi ngày đổi mới, thì ngày ngày đổi mới, càng ngày càng đổi mới.
- 茍非其人,道不虛行。
Nếu không phải người đó, đạo không tự hành được.
- 茍有恆,何必三更起五更眠。
Nếu có lòng kiên trì, cần gì phải dậy canh ba ngủ canh năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.