Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
jì茍

Nghĩa tiếng Việt

cấp bách

Âm Hán Việt

cẩu, cức

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
9 nét

茍 = 羊 (Dương, phần trên) + 卩 (Tiết, người quỳ); chữ hội ý. Theo một thuyết mô tả con chó ngồi phục tùng, theo thuyết khác là 羊+卩. Nghĩa là cẩn thận, nếu như, tạm thời.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường dùng làm động từ tự răn đe hoặc tính từ chỉ sự cấp bách trong văn ngôn cổ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cẩu, cức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩu": cẩn thận như cẩu (茍) — hội ý dê (羊) và người quỳ (卩), nghĩa là phục tùng cẩn thận.

Gương Hán-Việt

cẩu trong "cẩu thả" — không cẩn thận (nghĩa đảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 茍 giúp đọc văn ngôn cổ điển khi gặp liên từ điều kiện 'nếu như'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý. Theo Wiktionary: có thể mô tả con chó ngồi phục tùng (tượng hình), hoặc là 羊+卩 (người quỳ trước dê/chủ). Chỉ sự cẩn trọng, phục tùng; nghĩa phái sinh là 'nếu như', 'tạm thời'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茍gǒu thanh 3日rì thanh 4新xīn, thanh 1,日rì thanh 4日rì thanh 4新xīn, thanh 1,又yòu thanh 4日rì thanh 4新xīn. thanh 1。

    Nếu mỗi ngày đổi mới, thì ngày ngày đổi mới, càng ngày càng đổi mới.

  • 茍gǒu thanh 3非fēi thanh 1其qí thanh 2人rén, thanh 2,道dào thanh 4不bù thanh 4虛xū thanh 1行xíng. thanh 2。

    Nếu không phải người đó, đạo không tự hành được.

  • 茍gǒu thanh 3有yǒu thanh 3恆héng, thanh 2,何hé thanh 2必bì thanh 4三sān thanh 1更gēng thanh 1起qǐ thanh 3五wǔ thanh 3更gēng thanh 1眠mián. thanh 2。

    Nếu có lòng kiên trì, cần gì phải dậy canh ba ngủ canh năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苟

    hình giống nhau, 苟 là biến thể thông dụng hơn, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.