Từ vựng tiếng Trung
fén

Nghĩa tiếng Việt

con chuột cống

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼢 = 鼠 (Thử, biểu nghĩa: chuột) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 鼠 cho biết nghĩa liên quan đến loài gặm nhấm; 分 cung cấp âm đọc fén.

Hán-Việt: phần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "鼢" (chuột chũi): con chuột (鼠) phân chia (分) đất bằng cách khoét hang — zokor đào đường ngầm dưới ruộng.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鼢 giúp nhận ra các chữ bộ 鼠 chỉ họ gặm nhấm: 鼹 (chuột chũi), 鼬 (chồn), 鼩 (chuột nhím).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼢 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 鼠 (thử) biểu nghĩa chỉ loài gặm nhấm, 分 (phân) biểu âm cho âm fén. 鼢 chỉ loài chuột chũi (zokor) sống dưới đất, đào hang trong đất canh tác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼢鼠在农田里挖隧道。Fénshǔ zài nóngtián lǐ wā suìdào. thanh 2

    Chuột chũi đào đường hầm trong đất nông nghiệp.

  • 鼢是一种穴居动物。Fén shì yī zhǒng xuéjū dòngwù. thanh 2

    Chuột chũi là loài động vật sống hang hốc.

  • 农民设置了陷阱来捕捉鼢鼠。Nóngmín shèzhìle xiànjǐng lái bǔzhuō fénshǔ. thanh 2

    Nông dân đặt bẫy để bắt chuột chũi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thành phần của 鼢, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 鼠, đều chỉ chuột chũi nhưng loài khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.