Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xem "鴥"

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴪 là biến thể của 鴥 — chỉ chim bay nhanh, vụt qua. Cấu trúc chưa được phân tích đầy đủ; bộ 鳥 liên quan đến chim.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": chim vút lên dục dặc, bay nhanh như tên bắn.

Gương Hán-Việt

dục — trong nghĩa chim bay nhanh (biến thể 鴥)

Mở khoá kiến thức

Biết 鴪 giúp đọc các thư tịch cổ có dùng biến thể chữ tả loài chim.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Biến thể cổ của 鴥 (yù). Nghĩa: chim bay nhanh, vụt bay. Dùng trong thơ Kinh Thi và thư tịch cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴪鸟疾飞,难以追踪。yù niǎo jí fēi, nányǐ zhuīzōng. thanh 4

    Chim dục bay nhanh, khó lòng theo dấu.

  • 古诗中鴪字形容鸟速。gǔshī zhōng yù zì xíngróng niǎo sù. thanh 3

    Trong thơ cổ, chữ dục mô tả tốc độ bay của chim.

  • 鴪与鴥互为异体字。yù yǔ yù hùwéi yìtǐ zì. thanh 4

    鴪 và 鴥 là dị thể tự của nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của nhau, cùng nghĩa chim bay nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.