Từ vựng tiếng Trung
鬿

Nghĩa tiếng Việt

Yi

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬿 là chữ độc thể, không có dữ liệu cấu trúc học thuật.

Hán-Việt: kì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kì": chòm sao kì lạ (鬿) — tên thiên văn cổ đại hiếm gặp.

Gương Hán-Việt

kì trong "kỳ lạ" — điều bí ẩn, khó hiểu

Mở khoá kiến thức

Biết 鬿 giúp đọc văn bản thiên văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ một chòm sao trong thiên văn học cổ Trung Hoa. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬿,星宿名也。qí, xīngxiù míng yě. thanh 2

    鬿 là tên chòm sao.

  • 古天文典籍載有鬿宿之名。gǔ tiānwén diǎnjí zài yǒu qí xiù zhī míng. thanh 3

    Điển tịch thiên văn cổ có ghi tên chòm 鬿.

  • 鬿字極罕見,義僅天文。qí zì jí hǎnjiàn, yì jǐn tiānwén. thanh 2

    Chữ 鬿 cực hiếm, nghĩa chỉ dùng trong thiên văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, cùng âm Hán-Việt 'kì'

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.