Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駃 là chữ độc thể thuộc bộ 馬, chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": ngựa quyết tốc (駃) — con vật nhanh như cắt, thường ghép với 騠 thành 駃騠.

Gương Hán-Việt

quyết trong "quyết định" — nghĩa gốc là nhanh, dứt khoát

Mở khoá kiến thức

Biết 駃 giúp đọc văn bản cổ về giống ngựa và la tốc độ cao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 馬, thường xuất hiện trong tổ hợp 駃騠 (quyết đề) chỉ con la nhanh. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 駃騠,北方良馬也。jué tí, běifāng liáng mǎ yě. thanh 2

    駃騠 là giống ngựa tốt phương Bắc.

  • 駃馬日行千里。jué mǎ rì xíng qiān lǐ. thanh 2

    Ngựa 駃 ngày đi ngàn dặm.

  • 駃字屬馬部,義為快馬。jué zì shǔ mǎ bù, yì wéi kuài mǎ. thanh 2

    Chữ 駃 thuộc bộ 馬, nghĩa là ngựa nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng nhau trong 駃騠, dễ nhầm thứ tự

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.