Từ vựng tiếng Trung
zhěn

Nghĩa tiếng Việt

áo đơn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袗 thuộc bộ Y (衣 — áo, quần áo). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc chi tiết. Nghĩa "áo đơn" (áo không lót) phù hợp với bộ thủ Y. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: chẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩn": bộ Y (衣, áo) — hình ảnh chiếc áo mỏng một lớp, không có vải lót bên trong, dùng vào mùa hè.

Gương Hán-Việt

chẩn — ít xuất hiện trong từ ghép Hán-Việt thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 袗 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 衣 chỉ trang phục như 裙 (quần), 裳 (thường), 襦 (nhu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp cấu trúc rõ ràng cho 袗. Nghĩa gốc: áo đơn, áo một lớp không lót. Chữ thuộc bộ Y (衣, áo), gợi ý liên quan trực tiếp đến trang phục. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夏日穿袗,輕薄涼爽。xiàrì chuān zhěn, qīngbó liángshuǎng. thanh 4

    Mùa hè mặc áo đơn, mỏng nhẹ và thoáng mát.

  • 袗是古代夏天穿的單層衣服。zhěn shì gǔdài xiàtiān chuān de dāncéng yīfu. thanh 3

    袗 là loại áo một lớp mặc vào mùa hè thời cổ đại.

  • 天熱穿袗,清涼透氣。tiān rè chuān zhěn, qīngliáng tòuqì. thanh 1

    Trời nóng mặc áo đơn, mát mẻ thông thoáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhěn/chẩn nhưng bộ Ngôn (言), nghĩa khám bệnh, dễ nhầm âm Hán-Việt

  • cùng bộ Y (衣), đều chỉ trang phục

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.