Từ vựng tiếng Trung
zéi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠈 thuộc bộ 虫 (côn trùng). Wiktionary ghi nghĩa cổ là loại sâu ăn mầm cây (obs-std). Cấu trúc nội bộ không được phân tích.

Hán-Việt: tặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tặc": trùng (虫) ăn mầm — sâu tặc (tặc: giặc, kẻ trộm) cắn rỉa mầm non như tên giặc phá hoại.

Gương Hán-Việt

"tặc" trong 海賊 (hải tặc: cướp biển) — ý tương tự: kẻ phá hoại

Mở khoá kiến thức

Biết 蠈 giúp nhận diện nhóm chữ cổ chỉ côn trùng gây hại nông nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 蠈 bộ 虫, đọc zé hoặc zéi, là loài sâu hại ăn mầm cây non (obs-std). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠈是古代農業文獻中記載的害蟲之一。Zéi shì gǔdài nóngyè wénxiàn zhōng jìzǎi de hàichóng zhī yī. thanh 2

    蠈 là một trong các loài sâu hại được ghi chép trong tài liệu nông nghiệp cổ đại.

  • 蠈字現代已少用,僅見於古典農書中。Zéi zì xiàndài yǐ shǎo yòng, jǐn jiàn yú gǔdiǎn nóngshū zhōng. thanh 2

    Chữ 蠈 ngày nay ít dùng, chỉ gặp trong sách nông nghiệp cổ điển.

  • 蠈啃食幼苗,是古代農業的大患。Zéi kěn shí yòumiáo, shì gǔdài nóngyè de dà huàn. thanh 2

    蠈 gặm nhấm mầm non, là mối họa lớn của nông nghiệp cổ đại.

  • 蠈字記載在先秦農業典籍之中。Zéi zì jìzǎi zài Xiānqín nóngyè diǎnjí zhī zhōng. thanh 2

    Chữ 蠈 được ghi chép trong sách nông nghiệp tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zéi, phổ biến (kẻ trộm), và cùng ý phá hoại

  • cùng bộ 虫, cùng nghĩa sâu hại mầm cây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.