Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膱 là chữ độc thể thuộc bộ 肉 (月), chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Hán-Việt: chức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chức": mỡ chức năng (膱) — bộ Nhục (肉) chỉ loại mỡ cặn, bẩn trong thực phẩm.

Gương Hán-Việt

chức trong "chức vụ" — nghĩa gốc hoàn toàn khác, đây là từ đồng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 膱 giúp đọc văn bản ẩm thực và y học cổ về chất mỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 肉, chỉ mỡ bẩn hoặc mỡ đặc cặn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膱,脂之垢濁者也。zhí, zhī zhī gòu zhuó zhě yě. thanh 2

    膱 là loại mỡ bẩn, đặc cặn.

  • 膱見於古代食物及醫學典籍。zhí jiàn yú gǔdài shíwù jí yīxué diǎnjí. thanh 2

    膱 thấy trong điển tịch thực phẩm và y học cổ.

  • 膱字屬肉部,今已廢用。zhí zì shǔ ròu bù, jīn yǐ fèi yòng. thanh 2

    Chữ 膱 thuộc bộ 肉, nay đã bỏ dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều chỉ mỡ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.