Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腃 không có phân tích lsCodes. Bộ 月/肉 (nhục, thân thể/thịt) biểu nghĩa — liên quan đến bộ phận cơ thể. Nghĩa gần với 胃 (vị, dạ dày). Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": bộ 肉 (thịt) — cơ quan nội tạng quỹ (bị thương tổn), cổ y dùng để chỉ tình trạng dạ dày.

Gương Hán-Việt

"quỹ" — bộ phận cơ thể; dùng trong cổ y văn Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 腃 giúp đọc cổ văn y học Trung Hoa mô tả nội tạng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腃 (kuì) là chữ hiếm, bộ 月/肉 (thân thể) gợi ý liên quan đến bộ phận nội tạng, cụ thể có thể là dạ dày hoặc bụng. Nghĩa cụ thể không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, ít gặp. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腃病古醫有載。Kuì bìng gǔ yī yǒu zǎi. thanh 4

    Bệnh 腃 được ghi trong y học cổ.

  • 腃字見於中醫古籍。Cǐ zì jiàn yú zhōngyī gǔjí. thanh 3

    Chữ này thấy trong cổ thư y học Trung Hoa.

  • 腃胃相關,調理脾胃為要。Kuì wèi xiāngguān, tiáolǐ píwèi wèi yào. thanh 4

    Liên quan đến dạ dày, điều hòa tỳ vị là quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin kuì, dễ nhầm — 溃 nghĩa là vỡ, tan rã

  • cùng pinyin kuì, dễ nhầm — 愧 nghĩa là xấu hổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.