Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

cái giáo dài; một trò đánh cờ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矟 thuộc bộ 矛 (mâu – giáo), là dạng thay thế của chữ 槊 (sác), chỉ cây giáo dài. Wiktionary ghi chú đây là dị thể của 槊. Chưa có phân tích compound riêng.

Hán-Việt: sác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sác": bộ Mâu (矛) — cây giáo dài sắc bén, sác gợi tiếng thét xung trận.

Gương Hán-Việt

sác (矟/槊 – giáo dài), ít gặp trong tiếng Việt Hán hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 矟 giúp đọc văn bản lịch sử quân sự và tiểu thuyết võ hiệp Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ là dị thể của 槊 (sác – giáo dài), thuộc bộ 矛 (mâu – giáo). Wiktionary ghi rõ: alt form of 槊, nghĩa là cây giáo dài dùng trong chiến trận. Từ ghép cổ: 黑矟公 (Hắc Sác Công – biệt danh tướng cầm giáo đen).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矟是古代骑兵使用的长兵器。Shuò shì gǔdài qíbīng shǐyòng de cháng bīngqì. thanh 4

    Giáo dài là vũ khí bộ binh cổ đại dùng cho kỵ binh.

  • 黑矟公以其武艺闻名天下。Hēi shuò gōng yǐ qí wǔyì wénmíng tiānxià. thanh 1

    Hắc Sác Công nổi tiếng khắp thiên hạ vì võ nghệ.

  • 将士们手持矟冲锋陷阵。Jiàngshì men shǒu chí shuò chōngfēng xiànzhèn. thanh 4

    Tướng sĩ tay cầm giáo dài xông lên chiến trận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 矟 là dị thể của 槊, cùng nghĩa giáo dài, dễ nhầm

  • 矛 là bộ thủ, nghĩa chung hơn (giáo)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.