Từ vựng tiếng Trung
yuān

Nghĩa tiếng Việt

con vịt đực

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹓 là tên một loài chim huyền thoại giống phượng hoàng trong Trang Tử. Dùng trong tên ghép 鵷雛 (uyên sồ) — chim phượng non. Cấu trúc chi tiết chưa phân tích đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyên": chim uyên sồ cao quý trong Trang Tử, chỉ đậu trên ngô đồng, chỉ uống suối trong.

Gương Hán-Việt

uyên — trong 鹓雏 (uyên sồ, chim phượng non trong Trang Tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 鹓 giúp đọc điển tích Trang Tử và nhận ra biểu tượng quân tử cao quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Tên loài chim huyền thoại (鵷雛 hoặc 鵷鶵) xuất hiện trong Trang Tử, thiên Tue Nam — loài chim cao quý như phượng hoàng, không đậu ngoài cây ngô đồng, không ăn gì ngoài trái luyện. Giản thể là 鹓.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹓雏非梧桐不止。yuān chú fēi wútóng bù zhǐ. thanh 1

    Chim uyên sồ chẳng đậu nơi nào ngoài cây ngô đồng.

  • 庄子以鹓雏自比高洁之士。Zhuāngzǐ yǐ yuān chú zìbǐ gāojié zhī shì. thanh 1

    Trang Tử dùng uyên sồ tự ví mình là kẻ sĩ cao khiết.

  • 鹓鸟象征不附权贵的品格。yuān niǎo xiàngzhēng bù fù quánguì de pǐngé. thanh 1

    Chim uyên tượng trưng cho phẩm cách không cậy nhờ quyền quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm uyên (uyên ương), dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.