Từ vựng tiếng Trung
zhuō

Nghĩa tiếng Việt

chạc

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䦃 là dạng giản hóa của 鐯 (cuốc lớn bằng sắt). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: truoc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trước": 䦃 — chiếc cuốc (鐯) đào đất — âm "trước" gợi động tác bổ mạnh xuống đất.

Gương Hán-Việt

Trước — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến dụng cụ đào đất trong nông nghiệp cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 䦃 (trước) giúp nhận dạng nhóm chữ chỉ nông cụ cổ đại trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

䦃 là dạng giản hóa của 鐯, nghĩa là cuốc lớn hoặc động từ đào đất bằng cuốc. Không có Wiktionary phân tích cấu trúc riêng cho 䦃. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代农民用䦃翻土。Gǔdài nóngmín yòng zhuō fān tǔ. thanh 3

    Nông dân cổ đại dùng cuốc 䦃 để xới đất.

  • 䦃为鐯的简化形式。Zhuō wèi zhuō de jiǎnhuà xíngshì. thanh 1

    䦃 là dạng giản hóa của 鐯.

  • 学者考证䦃字的来源。Xuézhě kǎozhèng zhuō zì de láiyuán. thanh 2

    Học giả khảo chứng nguồn gốc chữ 䦃.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 䦃 là dạng giản hóa của 鐯, cùng nghĩa cuốc lớn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.