Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

hai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薦 là chữ hội ý kiêm ký âm: 艸 (cỏ) + 廌 (thú hoang ăn cỏ) = bãi cỏ chăn thú. Nghĩa gốc là cỏ làm thức ăn cho súc vật; sau mượn âm để nghĩa 'tiến cử, giới thiệu'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiến": 艸 (cỏ) + 廌 (thú) — dâng cỏ thơm tiến lên tế thần, rồi mở rộng là tiến cử người tài.

Gương Hán-Việt

tiến — trong 推薦 (thôi tiến), 薦拔 (tiến bạt), 自薦 (tự tiến)

Mở khoá kiến thức

Biết 薦 mở khóa 推薦 (tiến cử), 自薦 (tự tiến cử), 薦賢 (tiến hiền) trong văn học và hành chính.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hội ý tự: 艸 (cỏ) + 廌 (thú hoang). Nghĩa gốc: bãi cỏ/đồng cỏ. Sau được mượn âm (giả tá) để ghi từ 'tiến cử, giới thiệu'. Truyền thống giải thích: dâng cỏ thơm lên tế thần → tiến dâng → tiến cử.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他向主管推薦了一位能幹的員工。tā xiàng zhǔguǎn tuījiàn le yī wèi nénggàn de yuángōng. thanh 1

    Anh ấy tiến cử với cấp trên một nhân viên có năng lực.

  • 自薦不失為一種積極的態度。zìjiàn bùshī wéi yī zhǒng jījí de tàidu. thanh 4

    Tự tiến cử cũng là một thái độ tích cực.

  • 古代以薦舉制選拔人才。gǔdài yǐ jiànjǔ zhì xuǎnbá réncái. thanh 3

    Thời cổ dùng chế độ tiến cử để chọn nhân tài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể, giản thể là 荐, cùng nghĩa tiến cử

  • đồng âm tiến, đều mang nghĩa hướng về phía trước/tiến lên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.